Bản dịch của từ Complicated agenda trong tiếng Việt

Complicated agenda

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Complicated agenda(Noun)

kˈɒmplɪkˌeɪtɪd aɪdʒˈɛndɐ
ˈkɑmpɫəˌkeɪtɪd ˈædʒəndə
01

Một kế hoạch hoặc động cơ nằm ẩn sau, đặc biệt khi được giấu kín.

A hidden plan or motive, especially when kept secret.

一个秘密的计划或动机,尤其是当它隐藏得很深的时候。

Ví dụ
02

Một kế hoạch hoặc chương trình các việc cần thực hiện hoặc xem xét

A plan or program outlining the tasks to be accomplished or considered.

计划或方案,指需要完成或考虑的事项安排

Ví dụ
03

Danh sách các mục cần thảo luận hoặc xử lý trong cuộc họp hoặc buổi gặp mặt

This is the list of topics to be discussed or acted upon during a meeting or gathering.

这是将在会议或会面中讨论或采取行动的事项清单。

Ví dụ