complicatedness
NounAdjective
complicatedness (Noun)
/kˈɑmpləkeɪtɪdnɛs/
/kˈɑmpləkeɪtɪdnɛs/
AI
Nghĩa 01 · Tình trạng hoặc phẩm chất phức tạp; mức độ rắc rối, nhiều chi tiết hoặc phần liên quan khiến việc hiểu hoặc xử lý trở nên khó khăn.
Ví dụ
Tình trạng phức tạp của các vấn đề xã hội thường khiến nhiều bạn trẻ bối rối.The complicatedness of social issues often confuses many young people today.
Sự phức tạp của mạng xã hội không dễ hiểu với mọi người.The complicatedness of social media is not easy to understand for everyone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
complicatedness (Adjective)
/kˈɑmpləkeɪtɪdnɛs/
/kˈɑmpləkeɪtɪdnɛs/
AI
Nghĩa 01 · Mang nghĩa 'phức tạp, bao gồm nhiều khía cạnh hoặc yếu tố khiến khó hiểu hoặc khó xử lý'. Dùng để mô tả tình huống, vấn đề hoặc cấu trúc có nhiều phần liên quan, làm cho nó rắc rối và không đơn giản.
Ví dụ
Sự phức tạp của mạng xã hội ảnh hưởng đến nhiều thanh thiếu niên hôm nay.The complicatedness of social media affects many teenagers today.
Các vấn đề xã hội không phải lúc nào cũng được hiểu do sự phức tạp của chúng.Social issues are not always understood due to their complicatedness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính phức tạp (complicatedness) là thuật ngữ chỉ trạng thái hoặc tính chất của vật, vấn đề có nhiều yếu tố, bộ phận liên quan với nhau, gây khó khăn trong việc hiểu hoặc giải quyết. Trong tiếng Anh, từ này thường không được sử dụng phổ biến bằng "complexity". Cả British English và American English đều sử dụng "complicatedness", nhưng "complexity" thường được ưa chuộng hơn trong ngữ cảnh học thuật. Nói chung, "complicatedness" có thể được coi là một từ hiếm gặp trong cả hai loại tiếng Anh.