complimenting
complimenting (Noun)
Nghĩa 01
Một lời nói lịch sự để khen ngợi hoặc bày tỏ sự ngưỡng mộ về ai đó hoặc điều gì đó.
a polite expression of praise or admiration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
complimenting (Verb)
Nghĩa 01
Thể hiện sự khen ngợi hoặc chúc mừng ai đó một cách lịch sự về điều gì đó.
politely congratulate or praise someone for something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của complimenting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | compliment |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | complimented |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | complimented |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | compliments |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | complimenting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "complimenting" có nghĩa là việc khen ngợi hoặc ca ngợi một ai đó, nhằm thể hiện sự tôn trọng hoặc đ admiration. Trong tiếng Anh, từ này chủ yếu được sử dụng theo cả hai biến thể British English và American English mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong văn viết, British English có xu hướng sử dụng “complimentary” để chỉ lời khen, trong khi American English lại hay sử dụng từ "compliment" để tham chiếu đến cả hành động và lời nói.