Bản dịch của từ Comprehensive knowledge trong tiếng Việt
Comprehensive knowledge

Comprehensive knowledge(Noun)
Sự hiểu biết toàn diện về một chủ đề, bao gồm tất cả các khía cạnh và thông tin chi tiết.
A thorough understanding of a subject that covers all aspects and details.
Mức độ hiểu biết bao gồm nhiều thông tin khác nhau.
The extent of knowledge that encompasses a wide range of information.
Khả năng nắm bắt các khái niệm phức tạp và tích hợp các lĩnh vực khác nhau một cách hiệu quả.
The ability to grasp complex concepts and integrate various disciplines effectively.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Kiến thức toàn diện (comprehensive knowledge) là thuật ngữ chỉ sự hiểu biết sâu rộng và đầy đủ về một chủ đề, lĩnh vực hoặc khía cạnh nào đó. Thuật ngữ này nhấn mạnh tính bao quát và khả năng kết hợp thông tin từ nhiều nguồn khác nhau để tạo ra một cái nhìn tổng thể. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về cách dùng từ này. Tuy nhiên, ngữ cảnh và sự nhấn mạnh có thể khác nhau tùy thuộc vào văn hóa học thuật của từng khu vực.
Kiến thức toàn diện (comprehensive knowledge) là thuật ngữ chỉ sự hiểu biết sâu rộng và đầy đủ về một chủ đề, lĩnh vực hoặc khía cạnh nào đó. Thuật ngữ này nhấn mạnh tính bao quát và khả năng kết hợp thông tin từ nhiều nguồn khác nhau để tạo ra một cái nhìn tổng thể. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về cách dùng từ này. Tuy nhiên, ngữ cảnh và sự nhấn mạnh có thể khác nhau tùy thuộc vào văn hóa học thuật của từng khu vực.
