Bản dịch của từ Compulsive trong tiếng Việt

Compulsive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Compulsive(Adjective)

kəmpˈʌlsɪv
kəmpˈʌlsɪv
01

Mô tả thứ gì đó hấp dẫn, gây chú ý mạnh tới mức khó cưỡng lại, khiến người ta bị cuốn hút hoặc thôi thúc phải xem/tiếp tục/tiếp cận.

Irresistibly interesting or exciting; compelling.

不可抗拒的吸引力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mô tả hành vi hoặc cảm giác xuất phát từ một thôi thúc không cưỡng lại được; người làm việc đó khó lòng kiềm chế hoặc dừng lại.

Resulting from or relating to an irresistible urge.

由于不可抗拒的冲动而产生的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Compulsive (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Compulsive

Ép buộc

More compulsive

Cưỡng bách hơn

Most compulsive

Cưỡng bách nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ