Bản dịch của từ Compulsive trong tiếng Việt
Compulsive

Compulsive (Adjective)
Mô tả thứ gì đó hấp dẫn, gây chú ý mạnh tới mức khó cưỡng lại, khiến người ta bị cuốn hút hoặc thôi thúc phải xem/tiếp tục/tiếp cận.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả hành vi hoặc cảm giác xuất phát từ một thôi thúc không cưỡng lại được; người làm việc đó khó lòng kiềm chế hoặc dừng lại.
Resulting from or relating to an irresistible urge.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "compulsive" được sử dụng để chỉ một hành vi hoặc trạng thái tâm lý mà người thực hiện không thể kiểm soát, thường dẫn đến hành động lặp đi lặp lại không mong muốn. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "compulsive" thường gắn liền với các rối loạn tâm lý như rối loạn ám ảnh cưỡng chế (Obsessive-Compulsive Disorder - OCD). Việc hiểu rõ nghĩa của "compulsive" là cần thiết để nghiên cứu hành vi con người trong các lĩnh vực tâm lý học và y học.
Họ từ
Từ "compulsive" được sử dụng để chỉ một hành vi hoặc trạng thái tâm lý mà người thực hiện không thể kiểm soát, thường dẫn đến hành động lặp đi lặp lại không mong muốn. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "compulsive" thường gắn liền với các rối loạn tâm lý như rối loạn ám ảnh cưỡng chế (Obsessive-Compulsive Disorder - OCD). Việc hiểu rõ nghĩa của "compulsive" là cần thiết để nghiên cứu hành vi con người trong các lĩnh vực tâm lý học và y học.
