Anh - Việt

Bản dịch của từ Compulsive trong tiếng Việt

compulsive

Adjective

compulsive (Adjective)

/kəmpˈʌlsɪv/
/kəmpˈʌlsɪv/
AI

Nghĩa 01 · Mô tả thứ gì đó hấp dẫn, gây chú ý mạnh tới mức khó cưỡng lại, khiến người ta bị cuốn hút hoặc thôi thúc phải xem/tiếp tục/tiếp cận.

Mô tả thứ gì đó hấp dẫn, gây chú ý mạnh tới mức khó cưỡng lại, khiến người ta bị cuốn hút hoặc thôi thúc phải xem/tiếp tục/tiếp cận.

Irresistibly interesting or exciting; compelling.

Ví dụ
Cô ấy có nhu cầu kiểm tra mạng xã hội liên tục.She has a compulsive need to check her social media constantly.
Thói quen mua sắm bắt buộc của anh ấy đã dẫn đến vấn đề tài chính.His compulsive shopping habits have led to financial problems.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Mô tả hành vi hoặc cảm giác xuất phát từ một thôi thúc không cưỡng lại được; người làm việc đó khó lòng kiềm chế hoặc dừng lại.

Mô tả hành vi hoặc cảm giác xuất phát từ một thôi thúc không cưỡng lại được; người làm việc đó khó lòng kiềm chế hoặc dừng lại.

Resulting from or relating to an irresistible urge.

Ví dụ
Thói quen mua sắm bắt buộc có thể dẫn đến rắc rối tài chính.Compulsive shopping habits can lead to financial troubles.
Cô ấy có nhu cầu bắt buộc kiểm tra mạng xã hội liên tục.She has a compulsive need to check her social media constantly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của compulsive (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

compulsive

ép buộc

more compulsive

cưỡng bách hơn

most compulsive

cưỡng bách nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh