Bản dịch của từ Concatenation trong tiếng Việt

Concatenation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Concatenation(Noun)

kˌɒnkɐtənˈeɪʃən
ˌkɑnkətəˈneɪʃən
01

Hành động nối kết các sự vật lại với nhau thành một chuỗi hay dây chuyền.

The action of linking things together in a series or chain

Ví dụ
02

Một chuỗi sự kiện hoặc hoàn cảnh có mối liên hệ với nhau.

A combination of events or circumstances that are interconnected

Ví dụ
03

Trong lập trình, quá trình ghép hai hoặc nhiều chuỗi lại với nhau.

In computing the process of joining two or more strings together

Ví dụ