Bản dịch của từ Concentrativeness trong tiếng Việt

Concentrativeness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Concentrativeness(Noun)

kˈɑnsntɹeɪtɪvnɛs
kˈɑnsntɹeɪtɪvnɛs
01

Khả năng tập trung; phẩm chất hoặc năng lực hướng chú ý và giữ ý nghĩ vào một việc nào đó (ban đầu dùng trong lĩnh vực phrenology để chỉ “cơ quan” hoặc năng lực của sự tập trung).

Originally and chiefly in phrenology the organ or faculty of concentration concentrative quality or ability.

集中注意力的能力或特质

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh