Bản dịch của từ Conceptualization trong tiếng Việt

Conceptualization

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conceptualization(Verb)

kn̩sˈɛptʃwəlɪzˌeiʃn̩
kn̩sˈɛptʃwəlɪzˌeiʃn̩
01

Suy nghĩ, lên kế hoạch hoặc hình dung một ý tưởng — tức là phác thảo hoặc đặt khung cho một ý tưởng trước khi thực hiện.

To consider or plan an idea.

考虑或规划一个想法

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hình thành một khái niệm hoặc ý tưởng trong đầu; suy nghĩ và tạo ra ý niệm về điều gì đó.

To form a concept or idea in the mind.

在脑海中形成概念或想法

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Conceptualization(Noun)

kn̩sˈɛptʃwəlɪzˌeiʃn̩
kn̩sˈɛptʃwəlɪzˌeiʃn̩
01

Hành động hoặc quá trình hình thành một khái niệm hoặc ý tưởng — tức là suy nghĩ, định hình và xác định một ý tưởng thành dạng rõ ràng hơn.

The forming of a concept or idea.

概念形成

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Quá trình suy nghĩ, hình thành và lập kế hoạch cho một ý tưởng — tức là chuyển ý tưởng ban đầu thành khái niệm rõ ràng hơn để có thể phát triển hoặc thực hiện.

The process of considering or planning an idea.

思考或计划一个想法的过程。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Conceptualization (Noun)

SingularPlural

Conceptualization

Conceptualizations

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ