Bản dịch của từ Conceptualization trong tiếng Việt
Conceptualization

Conceptualization(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Conceptualization(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Quá trình suy nghĩ, hình thành và lập kế hoạch cho một ý tưởng — tức là chuyển ý tưởng ban đầu thành khái niệm rõ ràng hơn để có thể phát triển hoặc thực hiện.
The process of considering or planning an idea.
思考或计划一个想法的过程。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Conceptualization (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Conceptualization | Conceptualizations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Khái niệm "conceptualization" chỉ quá trình hình thành, phát triển và tổ chức các khái niệm trong tư duy con người. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt trong hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, khái niệm này thường được liên kết với nghiên cứu tâm lý học, triết học và ngôn ngữ học, liên quan đến cách mà con người diễn giải và hiểu biết về thế giới xung quanh.
Từ "conceptualization" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, bắt nguồn từ động từ "conceptus", có nghĩa là "được hình thành" hay "được hiểu". Kể từ thế kỷ 19, thuật ngữ này đã được sử dụng trong lĩnh vực triết học và tâm lý học để mô tả quá trình hình thành ý niệm và cách mà cá nhân hay nhóm xây dựng và tổ chức thông tin. Sự kết nối này giữa nguồn gốc và ý nghĩa hiện tại cho thấy tầm quan trọng của việc định hình nhận thức trong suy nghĩ con người.
Từ "conceptualization" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, nơi mà sự diễn đạt ý tưởng và khái niệm là cần thiết. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng trong các bài viết nghiên cứu, lý thuyết tâm lý học và khoa học xã hội, mô tả quá trình hình thành và phát triển các khái niệm trừu tượng. Ngoài ra, nó cũng thường xuất hiện trong các thảo luận về giáo dục và chiến lược phát triển ý tưởng sáng tạo.
Họ từ
Khái niệm "conceptualization" chỉ quá trình hình thành, phát triển và tổ chức các khái niệm trong tư duy con người. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt trong hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, khái niệm này thường được liên kết với nghiên cứu tâm lý học, triết học và ngôn ngữ học, liên quan đến cách mà con người diễn giải và hiểu biết về thế giới xung quanh.
Từ "conceptualization" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, bắt nguồn từ động từ "conceptus", có nghĩa là "được hình thành" hay "được hiểu". Kể từ thế kỷ 19, thuật ngữ này đã được sử dụng trong lĩnh vực triết học và tâm lý học để mô tả quá trình hình thành ý niệm và cách mà cá nhân hay nhóm xây dựng và tổ chức thông tin. Sự kết nối này giữa nguồn gốc và ý nghĩa hiện tại cho thấy tầm quan trọng của việc định hình nhận thức trong suy nghĩ con người.
Từ "conceptualization" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, nơi mà sự diễn đạt ý tưởng và khái niệm là cần thiết. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng trong các bài viết nghiên cứu, lý thuyết tâm lý học và khoa học xã hội, mô tả quá trình hình thành và phát triển các khái niệm trừu tượng. Ngoài ra, nó cũng thường xuất hiện trong các thảo luận về giáo dục và chiến lược phát triển ý tưởng sáng tạo.
