conceptualization
conceptualization (Noun)
Nghĩa 01 · Hành động hoặc quá trình hình thành một khái niệm hoặc ý tưởng — tức là suy nghĩ, định hình và xác định một ý tưởng thành dạng rõ ràng hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Quá trình suy nghĩ, hình thành và lập kế hoạch cho một ý tưởng — tức là chuyển ý tưởng ban đầu thành khái niệm rõ ràng hơn để có thể phát triển hoặc thực hiện.
Quá trình suy nghĩ, hình thành và lập kế hoạch cho một ý tưởng — tức là chuyển ý tưởng ban đầu thành khái niệm rõ ràng hơn để có thể phát triển hoặc thực hiện.
The process of considering or planning an idea.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của conceptualization (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
conceptualization | conceptualizations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khái niệm "conceptualization" chỉ quá trình hình thành, phát triển và tổ chức các khái niệm trong tư duy con người. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt trong hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, khái niệm này thường được liên kết với nghiên cứu tâm lý học, triết học và ngôn ngữ học, liên quan đến cách mà con người diễn giải và hiểu biết về thế giới xung quanh.