Anh - Việt

Bản dịch của từ Conceptualization trong tiếng Việt

conceptualization

Noun

conceptualization (Noun)

/kn̩sˈɛptʃwəlɪzˌeiʃn̩/
/kn̩sˈɛptʃwəlɪzˌeiʃn̩/
AI

Nghĩa 01 · Hành động hoặc quá trình hình thành một khái niệm hoặc ý tưởng — tức là suy nghĩ, định hình và xác định một ý tưởng thành dạng rõ ràng hơn.

Hành động hoặc quá trình hình thành một khái niệm hoặc ý tưởng — tức là suy nghĩ, định hình và xác định một ý tưởng thành dạng rõ ràng hơn.

The forming of a concept or idea.

Ví dụ
Sự hình thành ý tưởng về sự bình đẳng xã hội là quan trọng cho tiến bộ.The conceptualization of social equality is crucial for progress.
Sự hình thành ý tưởng về sự tham gia cộng đồng của cô dẫn đến các dự án thành công.Her conceptualization of community engagement led to successful projects.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Quá trình suy nghĩ, hình thành và lập kế hoạch cho một ý tưởng — tức là chuyển ý tưởng ban đầu thành khái niệm rõ ràng hơn để có thể phát triển hoặc thực hiện.

Quá trình suy nghĩ, hình thành và lập kế hoạch cho một ý tưởng — tức là chuyển ý tưởng ban đầu thành khái niệm rõ ràng hơn để có thể phát triển hoặc thực hiện.

The process of considering or planning an idea.

Ví dụ
Quá trình ý tưởng một dự án cộng đồng mới bắt đầu vào tháng trước.The conceptualization of a new community project began last month.
Các buổi họp ý tưởng cộng tác là cần thiết cho các sáng kiến xã hội hiệu quả.Collaborative conceptualization sessions are essential for effective social initiatives.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của conceptualization (Noun)

SingularPlural

conceptualization

conceptualizations

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh