Bản dịch của từ Concessional trong tiếng Việt

Concessional

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Concessional(Adjective)

knsˈɛʃənl
knsˈɛʃənl
01

Liên quan đến hoặc được ban cho như một sự nhượng bộ; có tính ưu đãi, giảm giá hoặc cho phép đặc biệt để nhượng bộ (thường trong kinh tế, tài chính hoặc chính sách).

Relating to or given by way of concession.

与让步有关的,给予特惠或减免的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Concessional(Noun)

kənˈsɛ.ʃə.nəl
kənˈsɛ.ʃə.nəl
01

Một khoản vay hoặc hỗ trợ tài chính được cấp với điều kiện ưu đãi hơn so với thị trường (lãi suất thấp hơn, thời hạn trả nợ dài hơn hoặc điều kiện dễ dàng hơn).

A loan or other financial grant made on terms that are more generous than market conditions.

优惠贷款

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh