conciliative
Adjective
conciliative (Adjective)
/knsˈɪlieɪtɪv/
/knsˈɪlieɪtɪv/
AI
Nghĩa 01
Miêu tả thái độ hoặc hành động nhằm xoa dịu, hoà giải hoặc làm giảm căng thẳng giữa các bên; có ý định làm cho hòa thuận trở lại.
intended or likely to conciliate soothing reconciling.
Ví dụ
Cách tiếp cận hòa giải đã giúp giải quyết xung đột trong các cuộc họp cộng đồng.The conciliative approach helped resolve the conflict in our community meetings.
Giọng điệu hòa giải trong bài phát biểu của thị trưởng không làm hài lòng mọi người.The conciliative tone of the mayor's speech did not please everyone.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "conciliative" (tính từ) có nguồn gốc từ động từ "conciliate", nghĩa là hòa giải hoặc làm dịu những bất đồng. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hay tâm lý để chỉ những hành động hay thái độ nhằm xoa dịu mâu thuẫn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "conciliative" được sử dụng tương tự, nhưng đôi khi tiếng Anh Anh có vẻ ưu tiên những thuật ngữ liên quan đến hòa giải hơn trong bối cảnh chính thức.