Anh - Việt

Bản dịch của từ Conciliative trong tiếng Việt

conciliative

Adjective

conciliative (Adjective)

/knsˈɪlieɪtɪv/
/knsˈɪlieɪtɪv/
AI

Nghĩa 01

Miêu tả thái độ hoặc hành động nhằm xoa dịu, hoà giải hoặc làm giảm căng thẳng giữa các bên; có ý định làm cho hòa thuận trở lại.

intended or likely to conciliate soothing reconciling.

Ví dụ
Cách tiếp cận hòa giải đã giúp giải quyết xung đột trong các cuộc họp cộng đồng.The conciliative approach helped resolve the conflict in our community meetings.
Giọng điệu hòa giải trong bài phát biểu của thị trưởng không làm hài lòng mọi người.The conciliative tone of the mayor's speech did not please everyone.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh