conciliating
conciliating (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của conciliating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | conciliate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | conciliated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | conciliated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | conciliates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | conciliating |
conciliating (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "conciliating" là một tính từ có nguồn gốc từ động từ "conciliate", có nghĩa là làm hòa, hàn gắn các mối quan hệ, thường trong bối cảnh xung đột hay bất đồng. Trong tiếng Anh, "conciliating" thường được sử dụng để chỉ hành động hoặc nỗ lực nhằm đạt được sự đồng thuận hoặc hòa giải. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về phát âm hay nghĩa, tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, Anh ngữ Mỹ có thể thiên về các cụm từ đơn giản hơn.