Bản dịch của từ Concluding statement trong tiếng Việt

Concluding statement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Concluding statement(Noun)

kənklˈudɨŋ stˈeɪtmənt
kənklˈudɨŋ stˈeɪtmənt
01

Một bản tóm tắt hoặc diễn đạt lại nhằm kết thúc một cuộc thảo luận hoặc tranh luận.

A summary or restatement that concludes a discussion or argument.

这是一段总结或重述,用来结束一次讨论或辩论。

Ví dụ
02

Phần cuối của một bài viết tổng hợp các ý chính.

The conclusion of a document summarizes the main points.

这是总结全文要点的结尾部分。

Ví dụ
03

Một tuyên bố nhằm làm rõ vấn đề đang thảo luận.

A statement served to address the ongoing discussion.

这是为了解决当前讨论话题而作的声明。

Ví dụ