Bản dịch của từ Concordant situation trong tiếng Việt
Concordant situation
Noun [U/C]

Concordant situation(Noun)
kənkˈɔːdənt sˌɪtʃuːˈeɪʃən
ˈkɑnˈkɔrdənt ˌsɪtʃuˈeɪʃən
Ví dụ
Ví dụ
03
Một trạng thái thống nhất hoặc phù hợp giữa các bên hoặc các yếu tố
A state of agreement or compatibility between parties or factors.
双方或因素之间达成的共同认可或相容状态
Ví dụ
