Bản dịch của từ Concordant situation trong tiếng Việt

Concordant situation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Concordant situation(Noun)

kənkˈɔːdənt sˌɪtʃuːˈeɪʃən
ˈkɑnˈkɔrdənt ˌsɪtʃuˈeɪʃən
01

Một tình huống các yếu tố hòa hợp hoặc đồng thuận với nhau.

A situation where elements are in harmony or agreement with each other.

这指的是各种因素协调一致、达成共识的情形。

Ví dụ
02

Một sự sắp xếp mà trong đó hai hoặc nhiều thành phần tồn tại và hoạt động cùng nhau mà không gây mâu thuẫn

This is an arrangement where two or more components coexist or operate together without conflicts.

一种两个或多个组成部分和谐共存或协同工作的安排方式,没有冲突

Ví dụ
03

Một trạng thái thống nhất hoặc phù hợp giữa các bên hoặc các yếu tố

A state of agreement or compatibility between parties or factors.

双方或因素之间达成的共同认可或相容状态

Ví dụ