Bản dịch của từ Concrete obstruction trong tiếng Việt

Concrete obstruction

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Concrete obstruction(Noun)

kənkrˈiːt ɒbstrˈʌkʃən
ˈkɑnkrit ɑbˈstrəkʃən
01

Một chướng ngại vật hoặc hàng rào bằng bê tông gây cản trở di chuyển hoặc nhìn thấy

A physical barrier made of concrete blocks movement or obstructs the view.

一道由混凝土建成的实体现障,阻碍了移动或视线的通畅。

Ví dụ
02

Một vật cản đường hoặc lối đi làm bằng bê tông

An obstacle or pathway made of concrete.

阻塞道路或路径的混凝土障碍物

Ví dụ
03

Một cấu trúc hoặc vật liệu xây dựng cản trở sự tiến triển hoặc tiếp cận

A structure or material used in construction can hinder progress or accessibility.

在建筑中使用的阻碍施工进展或通行的结构或材料

Ví dụ