Bản dịch của từ Concrete obstruction trong tiếng Việt
Concrete obstruction
Noun [U/C]

Concrete obstruction(Noun)
kənkrˈiːt ɒbstrˈʌkʃən
ˈkɑnkrit ɑbˈstrəkʃən
01
Một chướng ngại vật hoặc rào cản bằng bê tông cản trở việc đi lại hoặc tầm nhìn
A physical barrier made of concrete obstructs movement or visibility.
用混凝土构成的实体障碍或屏障,阻碍行动或视线
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cấu trúc hoặc vật liệu trong xây dựng gây cản trở việc tiến triển hoặc tiếp cận
A structure or material used in construction can hinder progress or access.
在建筑中使用的某些结构或材料可能会妨碍施工进度或限制通行能力。
Ví dụ
