concretize
Verb
concretize (Verb)
/kˈɑnkɹətaɪz/
/kˈɑnkɹətaɪz/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã làm cho kế hoạch của mình trở nên cụ thể bằng cách tạo ra một lịch trình chi tiết.She concretized her plan by creating a detailed timeline.
Anh ấy không thể biến tầm nhìn của mình thành hiện thực do thiếu nguồn lực.He failed to concretize his vision due to lack of resources.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Concretize" là một động từ có nghĩa là làm rõ hoặc cụ thể hóa một ý tưởng hoặc khái niệm trừu tượng. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh triết học, tâm lý học và giáo dục. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ trong viết và nói, nhưng "concretize" thường gặp hơn trong văn viết so với hình thức giao tiếp hàng ngày. Từ đồng nghĩa bao gồm "actualize" và "materialize", nhưng "concretize" nhấn mạnh vào việc chuyển đổi ý tưởng thành thực tiễn cụ thể.