Bản dịch của từ Concur to change sellers trong tiếng Việt

Concur to change sellers

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Concur to change sellers(Verb)

kˈɒnkɐ tˈuː tʃˈeɪndʒ sˈɛləz
ˈkɑnkɝ ˈtoʊ ˈtʃeɪndʒ ˈsɛɫɝz
01

Đồng ý với ai đó hoặc điều gì đó

To agree with someone or something

Ví dụ
02

Xảy ra cùng một lúc, trùng khớp với nhau.

To occur at the same time to coincide

Ví dụ
03

Để phê duyệt hoặc chấp thuận điều gì đó

To approve or sanction something

Ví dụ