Bản dịch của từ Concur trong tiếng Việt
Concur

Concur(Verb)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Concur (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Concur |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Concurred |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Concurred |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Concurs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Concurring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "concur" có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là "đồng ý" hoặc "hợp tác". Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể hiện sự đồng thuận, đặc biệt trong các cuộc thảo luận hoặc văn bản chính thức. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "concur" được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, cũng có thể có các cách diễn đạt thay thế như "agree", nhưng "concur" thường mang sắc thái trang trọng hơn.
Từ "concur" xuất phát từ tiếng Latinh "concurrere", trong đó "con-" nghĩa là "cùng nhau" và "currere" nghĩa là "chạy". Lịch sử của từ này ghi nhận sự phát triển từ nghĩa đen là "chạy lại với nhau" đến nghĩa bóng là đồng ý hoặc cùng nhau nhất trí. Hiện nay, "concur" được sử dụng để chỉ sự đồng thuận hoặc tán thành trong các ý kiến, thể hiện sự hòa hợp giữa nhiều cá nhân hoặc nhóm.
Từ "concur" thường được sử dụng trong IELTS, đặc biệt là trong các bài thi viết và nói để diễn đạt sự đồng tình hoặc nhất trí với một ý kiến hoặc quan điểm nào đó. Tần suất xuất hiện của từ này trong các văn bản học thuật khá cao, phản ánh tính trang trọng và chính xác trong diễn đạt. Ngoài ra, "concur" cũng thường thấy trong các bối cảnh pháp lý, học thuật và thảo luận chuyên môn, nơi mà sự đồng thuận cần được nhấn mạnh.
Họ từ
Từ "concur" có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là "đồng ý" hoặc "hợp tác". Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể hiện sự đồng thuận, đặc biệt trong các cuộc thảo luận hoặc văn bản chính thức. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "concur" được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, cũng có thể có các cách diễn đạt thay thế như "agree", nhưng "concur" thường mang sắc thái trang trọng hơn.
Từ "concur" xuất phát từ tiếng Latinh "concurrere", trong đó "con-" nghĩa là "cùng nhau" và "currere" nghĩa là "chạy". Lịch sử của từ này ghi nhận sự phát triển từ nghĩa đen là "chạy lại với nhau" đến nghĩa bóng là đồng ý hoặc cùng nhau nhất trí. Hiện nay, "concur" được sử dụng để chỉ sự đồng thuận hoặc tán thành trong các ý kiến, thể hiện sự hòa hợp giữa nhiều cá nhân hoặc nhóm.
Từ "concur" thường được sử dụng trong IELTS, đặc biệt là trong các bài thi viết và nói để diễn đạt sự đồng tình hoặc nhất trí với một ý kiến hoặc quan điểm nào đó. Tần suất xuất hiện của từ này trong các văn bản học thuật khá cao, phản ánh tính trang trọng và chính xác trong diễn đạt. Ngoài ra, "concur" cũng thường thấy trong các bối cảnh pháp lý, học thuật và thảo luận chuyên môn, nơi mà sự đồng thuận cần được nhấn mạnh.
