Bản dịch của từ Condensed details trong tiếng Việt

Condensed details

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Condensed details(Noun)

kˈɒndənsd dˈɛteɪlz
ˈkɑndənst ˈdɛteɪɫz
01

Hành động làm cho một thứ gì đó dày đặc hơn hoặc cô đặc hơn.

The act of making something denser or more concentrated

Ví dụ
02

Một tóm tắt hoặc bản rút gọn

A summary or epitome

Ví dụ
03

Kết quả của việc trở nên dày đặc hơn hoặc tập trung hơn

The result of being made denser or more concentrated

Ví dụ