ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Conditional for pets
Một điều khoản trong hợp đồng pháp lý xác định các hạn chế hoặc điều kiện
A clause in the legal contract outlining restrictions or conditions.
一份法律协议中的条款,规定了限制或条件
Tình trạng hoặc hoàn cảnh bắt buộc phải có trước khi một sự việc khác diễn ra
A condition or situation must exist beforehand for something else to happen.
某种状态或情况,必须先存在,才能发生其他事情
Một điều khoản trong hợp đồng
A term in the contract
合同中的一项条款