condonation
VerbNoun
condonation (Verb)
/kɑndoʊnˈeɪʃn/
/kɑndoʊnˈeɪʃn/
AI
Ví dụ
Cộng đồng đã thể hiện sự tha thứ cho những vi phạm nhỏ trong lễ hội.The community showed condonation for minor offenses during the festival.
Họ không tha thứ cho việc gian lận trong bất kỳ hoạt động xã hội nào.They do not condone cheating in any social activities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
condonation (Noun)
/kɑndoʊnˈeɪʃn/
/kɑndoʊnˈeɪʃn/
AI
Ví dụ
Cộng đồng đã thể hiện sự tha thứ đối với vụ trộm nhỏ tuần trước.The community showed condonation towards the minor theft incident last week.
Hội đồng thành phố đã không cấp sự tha thứ cho các vi phạm của anh ấy.The city council did not grant condonation for his repeated offenses.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Condonation" là một thuật ngữ pháp lý chỉ hành động tha thứ hoặc cho phép một hành vi vi phạm nào đó mà không thực hiện biện pháp chế tài. Trong ngữ cảnh quan hệ pháp luật, condonation thường liên quan đến việc miễn trừ trách nhiệm cho hành vi vi phạm hợp đồng hoặc quy định. Từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với tiếng Anh Anh thường nhấn âm hơn ở âm tiết đầu.