Bản dịch của từ Conference hall trong tiếng Việt

Conference hall

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conference hall(Noun)

kˈɒnfərəns hˈɔːl
ˈkɑnfɝəns ˈhɔɫ
01

Một không gian nơi diễn ra các cuộc thảo luận chính thức hoặc hội thoại.

A space where formal discussions or talks take place

Ví dụ
02

Một hội trường được sử dụng cho các buổi tập trung quan trọng.

An assembly hall used for important gatherings

Ví dụ
03

Một phòng lớn được thiết kế cho các hội nghị và cuộc họp.

A large room designed for conferences and meetings

Ví dụ