Bản dịch của từ Configurative trong tiếng Việt

Configurative

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Configurative(Adjective)

kənfˈɪɡjʊrətˌɪv
kənˈfɪɡjɝətɪv
01

Được dùng để thiết lập hoặc sắp xếp các phần hoặc yếu tố của một cái gì đó.

Serving to set up or arrange the parts or elements of something

Ví dụ
02

Liên quan đến cấu hình hoặc sự sắp xếp các phần trong một tổng thể.

Relating to the configuration or arrangement of parts in a whole

Ví dụ