Bản dịch của từ Confirmed supply trong tiếng Việt

Confirmed supply

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Confirmed supply(Noun)

kənfˈɜːmd sˈʌpli
kənˈfɝmd ˈsəpɫi
01

Hành động cung cấp hoặc đảm bảo điều gì đó.

The act of providing or supplying something that is guaranteed or assured

Ví dụ
02

Một nguồn cung đã được xác nhận hoặc kiểm chứng.

A supply that has been confirmed or verified

Ví dụ
03

Một thỏa thuận hoặc hợp đồng để đảm bảo sự sẵn có của hàng hóa hoặc dịch vụ.

An arrangement or contract for ensuring the availability of goods or services

Ví dụ