confirms
confirms (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của confirms (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | confirm |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | confirmed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | confirmed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | confirms |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | confirming |
confirms (Noun)
Nghĩa 01
một lời xác nhận hoặc sự đảm bảo rằng điều gì đó là đúng, đã được chấp nhận hoặc sẽ được thực hiện
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "confirms" là động từ tiếng Anh, có nghĩa là xác nhận hoặc làm rõ một thông tin, sự kiện hoặc tình huống. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, nhưng có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh khác nhau. Ví dụ, trong tiếng Anh Mỹ, "confirm" thường được dùng trong các tình huống thương mại hoặc kỹ thuật. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, từ này cũng được áp dụng trong các tình huống xã hội để khẳng định sự thật hoặc ý kiến.