Bản dịch của từ Conflict of interest trong tiếng Việt
Conflict of interest

Conflict of interest(Noun)
Một tình huống mà một người hoặc tổ chức có các lợi ích hoặc lòng trung thành mâu thuẫn nhau
A situation where an individual or organization has competing interests or loyalties.
个人或组织在利益或忠诚上存在冲突的境况。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "conflict of interest" (xung đột lợi ích) chỉ tình huống mà một cá nhân hoặc tổ chức có những lợi ích cạnh tranh, điều này có thể làm sai lệch quyết định hay hành động của họ trong một lĩnh vực cụ thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt về cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong thực tiễn, xung đột lợi ích thường được xem xét kỹ lưỡng hơn trong các lĩnh vực như chính trị và kinh doanh để đảm bảo tính minh bạch và đạo đức.
Khái niệm "conflict of interest" (xung đột lợi ích) chỉ tình huống mà một cá nhân hoặc tổ chức có những lợi ích cạnh tranh, điều này có thể làm sai lệch quyết định hay hành động của họ trong một lĩnh vực cụ thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt về cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong thực tiễn, xung đột lợi ích thường được xem xét kỹ lưỡng hơn trong các lĩnh vực như chính trị và kinh doanh để đảm bảo tính minh bạch và đạo đức.
