Bản dịch của từ Conflict of interest trong tiếng Việt

Conflict of interest

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conflict of interest(Noun)

kˈɑnflɨkt ˈʌv ˈɪntɹəst
kˈɑnflɨkt ˈʌv ˈɪntɹəst
01

Một tình huống mà một người hoặc tổ chức có các lợi ích hoặc lòng trung thành mâu thuẫn nhau

A situation where an individual or organization has competing interests or loyalties.

个人或组织在利益或忠诚上存在冲突的境况。

Ví dụ
02

Một lợi ích đặc biệt có thể làm sai lệch phán đoán của người ra quyết định.

A special benefit can distort a decision-maker's judgment.

这可能会扭曲决策者的判断,带来特殊的利益。

Ví dụ
03

Một xung đột giữa lợi ích cá nhân và trách nhiệm chính thức của một người có quyền hạn.

A conflict between personal interests and official responsibilities of someone in a position of power.

个人利益与身居高位者肩负的官方责任之间的冲突

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh