Bản dịch của từ Conformably trong tiếng Việt
Conformably
Adverb

Conformably(Adverb)
kənfˈɔːməbli
kənˈfɔrməbɫi
01
Phù hợp
Ví dụ
02
Theo cách mà nó phù hợp và tuân thủ một điều gì đó.
In a way that conforms in agreement or compliance with something
Ví dụ
03
Một cách phù hợp với các chuẩn mực hoặc tiêu chuẩn đã được thiết lập.
In a manner that is consistent with established norms or standards
Ví dụ
