Anh - Việt
conforms
Verb
conforms (Verb)
/kənfˈɔːmz/
/ˈkɑnˌfɔrmz/
AI
Nghĩa 01 · Hành xử theo các quy ước hoặc tiêu chuẩn xã hội chấp nhận.
Hành xử theo các quy ước hoặc tiêu chuẩn xã hội chấp nhận.
To behave according to socially acceptable conventions or standards
Ví dụ
Maria tuân theo các chuẩn mực xã hội bằng cách chào hỏi người lớn lễ phép trong phần thi nói IELTS.Maria conforms to social norms by greeting elders politely in IELTS speaking.
David không bao giờ tuân thủ các chuẩn mực trên mạng, nên bài luận IELTS của anh ấy bị chỉ trích.David never conforms to online standards, so his IELTS essay gets criticism.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Tuân thủ các quy tắc, tiêu chuẩn hoặc luật lệ.
Tuân thủ các quy tắc, tiêu chuẩn hoặc luật lệ.
To comply with rules standards or laws
Ví dụ
Chính sách xã hội này tuân thủ các tiêu chuẩn bình đẳng của Hoa Kỳ.This social policy conforms to U.S. equality standards.
Chiến dịch xã hội này không tuân thủ tiêu chuẩn quảng cáo nào.The social campaign conforms to no advertising standards.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Phương pháp khảo sát của Maria phù hợp với hướng dẫn nghiên cứu xã hội IELTS.Maria's survey method conforms to IELTS social research guidelines.
Hành vi trực tuyến của Tom không bao giờ phù hợp với các chuẩn mực tôn trọng trên mạng xã hội.Tom's online behavior never conforms to respectful social media standards.
Từ tiếng Việt gần nghĩa