Bản dịch của từ Confounding trong tiếng Việt

Confounding

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Confounding (Adjective)

kn̩fˈaʊndɪŋ
kn̩fˈaʊndɪŋ
01

Làm bối rối, khiến người ta không hiểu hoặc khó suy nghĩ rõ ràng; gây lúng túng, gây thắc mắc.

Bewildering or perplexing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Confounding (Verb)

kn̩fˈaʊndɪŋ
kn̩fˈaʊndɪŋ
01

Gây ngạc nhiên hoặc làm ai đó bối rối bằng cách hành động trái với những gì họ mong đợi.

Cause surprise or confusion in (someone), especially by acting against their expectations.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ