Bản dịch của từ Confounding trong tiếng Việt
Confounding

Confounding (Adjective)
Làm bối rối, khiến người ta không hiểu hoặc khó suy nghĩ rõ ràng; gây lúng túng, gây thắc mắc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Confounding" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là gây nhầm lẫn hoặc làm bối rối. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực nghiên cứu, thống kê và khoa học, nơi nó chỉ sự hiện diện của yếu tố gây nhiễu ảnh hưởng đến tính chính xác của các kết quả. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm là /kənˈfaʊndɪŋ/, trong khi phát âm tiếng Anh Mỹ là tương tự nhưng có thể hơi khác biệt trong ngữ điệu. Sự khác biệt lớn thường nằm ở cách sử dụng từ trong ngữ cảnh cụ thể hơn là trong phát âm.
Họ từ
"Confounding" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là gây nhầm lẫn hoặc làm bối rối. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực nghiên cứu, thống kê và khoa học, nơi nó chỉ sự hiện diện của yếu tố gây nhiễu ảnh hưởng đến tính chính xác của các kết quả. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm là /kənˈfaʊndɪŋ/, trong khi phát âm tiếng Anh Mỹ là tương tự nhưng có thể hơi khác biệt trong ngữ điệu. Sự khác biệt lớn thường nằm ở cách sử dụng từ trong ngữ cảnh cụ thể hơn là trong phát âm.
