Bản dịch của từ Confused time trong tiếng Việt

Confused time

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Confused time(Adjective)

kənfjˈuːzd tˈaɪm
kənˈfjuzd ˈtaɪm
01

Hỗn độn không được sắp xếp theo thứ tự hợp lý

Mixed up not arranged in a proper sequence

Ví dụ
02

Thích đầu bới việc thiếu rõ ràng hay trật tự

Characterized by a lack of clarity or order

Ví dụ
03

Không thể suy nghĩ rõ ràng, bối rối

Unable to think clearly bewildered

Ví dụ