Bản dịch của từ Congenital heart disease trong tiếng Việt
Congenital heart disease

Congenital heart disease(Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Bệnh tim bẩm sinh (congenital heart disease) là một nhóm các dị tật bẩm sinh ảnh hưởng đến cấu trúc và chức năng của tim, có thể bao gồm các vấn đề như hẹp van tim, thông liên nhĩ hoặc thông liên thất. Bệnh này thường được phát hiện trong thời kỳ sơ sinh hoặc trong những năm đầu đời. Từ ngữ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng.
Bệnh tim bẩm sinh (congenital heart disease) có nguồn gốc từ tiếng Latinh, "congenitus", có nghĩa là "được sinh ra cùng nhau". Thuật ngữ này đề cập đến những dị tật cấu trúc của tim hoặc hệ mạch xảy ra trong quá trình phát triển bào thai. Khái niệm đã được sử dụng từ thế kỷ 20, phản ánh sự hiểu biết ngày càng tăng về sự hình thành của hệ tim mạch. Ý nghĩa hiện tại của thuật ngữ này chỉ sự tồn tại của các khiếm khuyết từ khi sinh ra, ảnh hưởng đến chức năng tim và sức khỏe tổng thể của bệnh nhân.
Bệnh tim bẩm sinh là một thuật ngữ có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần Listening và Reading liên quan đến y tế. Trong bối cảnh giao tiếp chuyên môn, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các buổi thảo luận về y tế, báo cáo nghiên cứu và giáo dục y học, khi đề cập đến các khuyết tật tim mạch xảy ra từ khi sinh ra. Sự hiểu biết về bệnh này là cần thiết cho các chuyên gia y tế để chẩn đoán và điều trị hiệu quả.
Bệnh tim bẩm sinh (congenital heart disease) là một nhóm các dị tật bẩm sinh ảnh hưởng đến cấu trúc và chức năng của tim, có thể bao gồm các vấn đề như hẹp van tim, thông liên nhĩ hoặc thông liên thất. Bệnh này thường được phát hiện trong thời kỳ sơ sinh hoặc trong những năm đầu đời. Từ ngữ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng.
Bệnh tim bẩm sinh (congenital heart disease) có nguồn gốc từ tiếng Latinh, "congenitus", có nghĩa là "được sinh ra cùng nhau". Thuật ngữ này đề cập đến những dị tật cấu trúc của tim hoặc hệ mạch xảy ra trong quá trình phát triển bào thai. Khái niệm đã được sử dụng từ thế kỷ 20, phản ánh sự hiểu biết ngày càng tăng về sự hình thành của hệ tim mạch. Ý nghĩa hiện tại của thuật ngữ này chỉ sự tồn tại của các khiếm khuyết từ khi sinh ra, ảnh hưởng đến chức năng tim và sức khỏe tổng thể của bệnh nhân.
Bệnh tim bẩm sinh là một thuật ngữ có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần Listening và Reading liên quan đến y tế. Trong bối cảnh giao tiếp chuyên môn, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các buổi thảo luận về y tế, báo cáo nghiên cứu và giáo dục y học, khi đề cập đến các khuyết tật tim mạch xảy ra từ khi sinh ra. Sự hiểu biết về bệnh này là cần thiết cho các chuyên gia y tế để chẩn đoán và điều trị hiệu quả.
