conics
conics (Noun)
Nghĩa 01
Môn toán nghiên cứu các đường cônic (các tiết diện côn), tức là nghiên cứu các loại đường cong thu được khi cắt một hình nón bằng một mặt phẳng — ví dụ: đường tròn, elip, parabol và hypebol.
The branch of mathematics concerned with conic sections.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Hình học conic (conics) là lĩnh vực nghiên cứu các hình dạng được tạo ra bởi giao điểm của mặt phẳng với một nón, bao gồm các hình như elip, hyperbol và parabol. Các khái niệm về conic được áp dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ toán học đến vật lý. Từ “conic” trong tiếng Anh không có sự khác biệt về cách viết giữa Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau nhẹ. Hình học conic thường được giảng dạy trong chương trình Toán học trung học và đại học.