Anh - Việt

Bản dịch của từ Conics trong tiếng Việt

conics

Noun

conics (Noun)

/kˈɑnɪks/
/kˈoʊnɪks/
AI

Nghĩa 01

Môn toán nghiên cứu các đường cônic (các tiết diện côn), tức là nghiên cứu các loại đường cong thu được khi cắt một hình nón bằng một mặt phẳng — ví dụ: đường tròn, elip, parabol và hypebol.

The branch of mathematics concerned with conic sections.

Ví dụ
Conics giúp sinh viên hiểu các hình dạng trong các dự án khoa học xã hội.Conics helps students understand shapes in social science projects.
Nhiều sinh viên không học conics cho kỳ thi nghiên cứu xã hội.Many students do not study conics for their social studies exams.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh