Anh - Việt

Bản dịch của từ Cones trong tiếng Việt

cones

NounVerb

cones (Noun)

/kˈoʊnz/
/kˈoʊnz/
AI

Nghĩa 01

Một vật rắn hoặc rỗng có hình nón, phần dưới to và thu nhỏ dần đến một đầu nhọn ở trên (ví dụ: nón giao thông, cây nón, hình nón).

A solid or hollow object that tapers sharply at the end.

Ví dụ
Nghệ sĩ đã tạo ra những hình nón đẹp cho dự án nghệ thuật cộng đồng.The artist created beautiful cones for the community art project.
Những hình nón này không phù hợp cho trang trí sự kiện xã hội.These cones are not suitable for the social event's decorations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của cones (Noun)

SingularPlural

cone

cones

cones (Verb)

AI

Nghĩa 01

Làm cho có hình nón; tạo hình theo dạng nón (phần trên hẹp, phần dưới rộng).

To shape in or like a cone.

Ví dụ
Nghệ sĩ tạo hình đất sét thành những tác phẩm đẹp cho triển lãm.The artist cones the clay into beautiful sculptures for the exhibition.
Họ không định hình bột thành những hình dạng đồng nhất cho bánh quy.They do not cones the dough into uniform shapes for the cookies.

Dạng động từ của cones (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

cone

V2

Quá khứ đơn

Past simple

coned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

coned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

cones

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

coning

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh