cones
cones (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của cones (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
cone | cones |
cones (Verb)
Dạng động từ của cones (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | cone |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | coned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | coned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | cones |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | coning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cones" trong tiếng Anh có nghĩa là hình nón, thường được sử dụng để chỉ các vật thể có hình dạng nón, chẳng hạn như các loại kem hoặc hình nón trong hình học. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, trong ngữ cảnh riêng, người Anh có thể sử dụng "ice cream cone" để chỉ món kem, trong khi người Mỹ có thể nói "cone" trong nhiều lĩnh vực khác nhau như thể thao hoặc toán học.