coning
coning (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
coning (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của coning (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | cone |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | coned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | coned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | cones |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | coning |
coning (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Coning" là thuật ngữ chỉ hành động làm chiếc xe gắn máy hoặc ô tô hướng về phía trái hoặc phải khi vào đường cong, nhằm tăng cường khả năng ổn định và kiểm soát. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao thông và đua xe. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ liên quan đến từ "coning", do đó, nghĩa và cách sử dụng đều tương đồng. Tuy nhiên, trong giao tiếp phổ thông, từ "coning" ít được nhắc đến hơn so với các thuật ngữ khác diễn tả hành vi điều khiển phương tiện.