Anh - Việt

Bản dịch của từ Scamming trong tiếng Việt

scamming

Verb

scamming (Verb)

/skˈæmɪŋ/
/ˈskæmɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Lừa đảo hoặc gian lận ai đó, thường bằng cách sử dụng sự dối trá.

To defraud or cheat someone typically by deception

Ví dụ
Những người bán hàng trực tuyến đang lừa người dùng mạng xã hội lớn tuổi bằng liên kết từ thiện giả.Online sellers are scamming elderly Facebook users with fake charity links.
Maya không đánh lừa các nhà hảo tâm; chiến dịch cộng đồng của cô có báo cáo tài chính rõ ràng.Maya is not scamming donors; her social campaign has clear financial reports.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tham gia vào hoạt động lừa đảo

To engage in fraudulent activity

Ví dụ
Các nhóm trực tuyến đang lừa đảo người cao tuổi bằng liên kết từ thiện giả.Online groups are scamming elderly users with fake charity links.
Maya không lừa đảo cử tri; cô ấy đang chia sẻ thông tin bầu cử đã được kiểm chứng.Maya is not scamming voters; she is sharing verified election information.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Để lừa ai đó cung cấp tiền bạc hoặc thông tin cá nhân.

To trick someone into giving money or personal information

Ví dụ
Năm 2024, những kẻ lừa đảo đã lừa người cao tuổi qua các trang từ thiện giả.In 2024, scammers were scamming elders through fake charity pages.
Linh không lừa cử tri để lấy số điện thoại trong các cuộc khảo sát trực tuyến.Linh is not scamming voters for phone numbers during online surveys.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh