Anh - Việt
scamming
Verb
scamming (Verb)
/skˈæmɪŋ/
/ˈskæmɪŋ/
AI
Ví dụ
Những người bán hàng trực tuyến đang lừa người dùng mạng xã hội lớn tuổi bằng liên kết từ thiện giả.Online sellers are scamming elderly Facebook users with fake charity links.
Maya không đánh lừa các nhà hảo tâm; chiến dịch cộng đồng của cô có báo cáo tài chính rõ ràng.Maya is not scamming donors; her social campaign has clear financial reports.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Tham gia vào hoạt động lừa đảo
To engage in fraudulent activity
Ví dụ
Các nhóm trực tuyến đang lừa đảo người cao tuổi bằng liên kết từ thiện giả.Online groups are scamming elderly users with fake charity links.
Maya không lừa đảo cử tri; cô ấy đang chia sẻ thông tin bầu cử đã được kiểm chứng.Maya is not scamming voters; she is sharing verified election information.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Năm 2024, những kẻ lừa đảo đã lừa người cao tuổi qua các trang từ thiện giả.In 2024, scammers were scamming elders through fake charity pages.
Linh không lừa cử tri để lấy số điện thoại trong các cuộc khảo sát trực tuyến.Linh is not scamming voters for phone numbers during online surveys.
Từ tiếng Việt gần nghĩa