Anh - Việt

Bản dịch của từ Conically trong tiếng Việt

conically

Adverb

conically (Adverb)

/kˈɑnəkəli/
/kˈɑnəkəli/
AI

Nghĩa 01

(Trạng từ) theo cách giống hình nón; một cách liên quan đến hoặc có hình dạng như một cái nón.

In a manner resembling or pertaining to a cone.

Ví dụ
Người diễn thuyết trình bày ý tưởng theo hình nón, cho thấy phân cấp xã hội rõ ràng.The speaker presented ideas conically, showing clear social hierarchies in society.
Báo cáo không mô tả các vấn đề theo hình nón, khiến việc hiểu trở nên khó khăn.The report did not describe the issues conically, making it hard to understand.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh