Anh - Việt
conically
Adverb
conically (Adverb)
/kˈɑnəkəli/
/kˈɑnəkəli/
AI
Nghĩa 01
(Trạng từ) theo cách giống hình nón; một cách liên quan đến hoặc có hình dạng như một cái nón.
In a manner resembling or pertaining to a cone.
Ví dụ
Người diễn thuyết trình bày ý tưởng theo hình nón, cho thấy phân cấp xã hội rõ ràng.The speaker presented ideas conically, showing clear social hierarchies in society.
Báo cáo không mô tả các vấn đề theo hình nón, khiến việc hiểu trở nên khó khăn.The report did not describe the issues conically, making it hard to understand.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "conically" là trạng từ mô tả cách thức hoặc hình thức mà một vật thể hoặc hành động có hình dạng giống như hình nón. Trong tiếng Anh, "conically" được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực toán học, vật lý và kỹ thuật để chỉ đến các đặc tính hình học của hình nón. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ liên quan đến từ này, cả hai đều sử dụng "conically" một cách tương tự trong văn viết và nói.