Bản dịch của từ Connected devices trong tiếng Việt

Connected devices

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Connected devices(Phrase)

kənˈɛktɪd dˈɛvɪsɪz
kəˈnɛktɪd ˈdɛvɪsɪz
01

Thuật ngữ thường dùng để chỉ các thiết bị thông minh có thể kết nối và tương tác với nhau qua Internet

This is a term commonly used to refer to smart devices that can communicate with each other over the Internet.

这个词常用来描述那些可以通过互联网相互通信的智能设备。

Ví dụ
02

Các thiết bị được kết nối với nhau qua một mạng, cho phép truyền thông và chia sẻ dữ liệu.

Devices are interconnected through a network, enabling communication and data sharing.

通过网络互联、实现信息交流和数据共享的设备

Ví dụ
03

Các thiết bị công nghệ có khả năng kết nối với internet hoặc mạng khác.

Technology devices that can connect to the internet or other networks.

具有连接互联网或其他网络能力的技术设备

Ví dụ