Bản dịch của từ Connected incident trong tiếng Việt
Connected incident
Noun [U/C]

Connected incident(Noun)
kənˈɛktɪd ˈɪnsɪdənt
kəˈnɛktɪd ˈɪnsɪdənt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
03
Trong lĩnh vực công nghệ, đây là một sự kiện ảnh hưởng đến hiệu suất hệ thống liên quan đến một vấn đề khác.
In the realm of technology, an incident affecting system performance is often connected to another issue.
在技术背景下,指的是影响系统性能的某个事件,与其他问题有关联或影响
Ví dụ
