Bản dịch của từ Connected incident trong tiếng Việt

Connected incident

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Connected incident(Noun)

kənˈɛktɪd ˈɪnsɪdənt
kəˈnɛktɪd ˈɪnsɪdənt
01

Một tình huống hoặc sự kiện không gây tử vong xảy ra do hậu quả của một sự kiện hoặc tình huống khác

A non-fatal situation or event occurs as a consequence of another event or situation.

这是指一个事件或情况虽然没有造成人员伤亡,但却被另一个事件或情况引发,产生了连带的后果。

Ví dụ
02

Một sự kiện liên quan hoặc gắn bó với một sự kiện khác

An event related to or associated with another event.

这是一件与另一件事件有关联或紧密相连的事情。

Ví dụ
03

Trong lĩnh vực công nghệ, đây là một sự cố làm ảnh hưởng đến hiệu suất của hệ thống liên quan đến một vấn đề khác.

In the context of technology, a malfunction impacting system performance is linked to another issue.

在科技领域中,指的是一种事件,它会影响系统性能,并与其他问题相关联。

Ví dụ