Bản dịch của từ Connotation trong tiếng Việt

Connotation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Connotation(Noun)

kˌɑnətˈeiʃn̩
kˌɑnətˈeiʃn̩
01

Một ý tưởng, cảm xúc hoặc hàm ý mà một từ gợi lên cho người nghe/đọc bên cạnh nghĩa đen hoặc nghĩa chính của nó.

An idea or feeling which a word invokes for a person in addition to its literal or primary meaning.

词义的引申意思或情感

connotation
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Connotation (Noun)

SingularPlural

Connotation

Connotations

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ