Bản dịch của từ Consider seller trong tiếng Việt

Consider seller

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Consider seller(Noun)

kənsˈaɪdɐ sˈɛlɐ
ˈkɑnˌsaɪdɝ ˈsɛɫɝ
01

Một người bán hàng cũng có thể được hiểu là một thực thể thương mại chịu trách nhiệm bán sản phẩm.

A seller can also refer to a commercial entity responsible for selling products

Ví dụ
02

Một người hoặc tổ chức bán hàng hóa hoặc dịch vụ.

A person or entity that sells goods or services

Ví dụ
03

Một người đang bán hàng.

A person who is selling something

Ví dụ