Bản dịch của từ Consistent contractions trong tiếng Việt

Consistent contractions

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Consistent contractions(Phrase)

kənsˈɪstənt kəntrˈækʃənz
kənˈsɪstənt kənˈtrækʃənz
01

Việc rút ngắn hoặc thắt chặt một cách ổn định, lặp đi lặp lại, như trong các lĩnh vực đặc biệt như y học hoặc ngôn ngữ học.

Continuous and potentially repetitive shortening or tightening, such as in specific fields like healthcare or linguistics.

这指的是持续进行且可能重复的缩短或收紧,就像在医学或语言学等特定领域中所见的那样。

Ví dụ
02

Giảm kích thước hoặc thể tích một cách đều đặn và đáng tin cậy

Reduce size or volume consistently and reliably.

可靠且持续地减小尺寸或体积

Ví dụ
03

Sụt giảm độ dài cơ bắp thường xuyên và dự đoán được khi cơ vận động

Regular and predictable muscle shortening occurs during physical activity.

在运动过程中,肌肉的长度会周期性地缩短,这一变化是可以预测的。

Ví dụ