Bản dịch của từ Console supplier trong tiếng Việt
Console supplier
Noun [U/C]

Console supplier(Noun)
kˈɒnsəʊl səplˈaɪɐ
ˈkɑnˌsoʊɫ ˈsəpɫiɝ
01
Một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực phân phối hoặc bán các sản phẩm liên quan đến trò chơi điện tử
A business involved in distributing or selling products related to gaming consoles.
从事主机相关产品的分销或销售业务的公司
Ví dụ
02
Một công ty cung cấp phần cứng hoặc phần mềm được thiết kế đặc biệt cho các máy chơi game
An entity that provides hardware or software specifically designed for gaming consoles.
这是一个为游戏机量身定做硬件或软件的设备。
Ví dụ
03
Một công ty hoặc cá nhân cung cấp các thiết bị chơi game, thường dành cho mục đích giải trí hoặc chơi game.
A company or individual that supplies control devices is usually involved in gaming or entertainment purposes.
通常为了游戏或娱乐目的提供游戏机的公司或个人
Ví dụ
