consolidates
consolidates (Verb)
Nghĩa 01
Làm cho (thứ gì đó) mạnh mẽ hơn hoặc vững chắc hơn về mặt thể chất.
Make something physically stronger or more solid.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của consolidates (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | consolidate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | consolidated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | consolidated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | consolidates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | consolidating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "consolidates" là động từ nguyên thể "consolidate", mang nghĩa là củng cố, hợp nhất hoặc làm cho vững chắc hơn. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ cả về hình thức viết lẫn cách phát âm. Tuy nhiên, ở một số ngữ cảnh, "consolidate" có thể chỉ hành động hợp nhất các tài sản hoặc khoản nợ, thể hiện sự gia tăng sức mạnh hoặc ổn định trong tổ chức hoặc trong quản lý tài chính.