Bản dịch của từ Constant sum scaling trong tiếng Việt

Constant sum scaling

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Constant sum scaling(Noun)

kˈɑnstənt sˈʌm skˈeɪlɨŋ
kˈɑnstənt sˈʌm skˈeɪlɨŋ
01

Phương pháp số dùng để điều chỉnh giá trị dữ liệu sao cho tổng của chúng không đổi.

An arithmetic method is used to adjust data values so that their total remains unchanged.

这是一种数值调整方法,用于保证数据的总和保持不变。

Ví dụ
02

Kỹ thuật này thường được sử dụng trong phân tích thống kê để đảm bảo tổng các biến không thay đổi khi điều chỉnh giá trị của chúng.

This is a technique commonly used in statistical analysis to ensure that the overall sum of variables remains unchanged while adjusting their individual values.

这是一种在统计分析中常用的方法,用来在调整变量值的同时,确保变量的总和保持不变。

Ví dụ
03

Một dạng chuẩn hóa dữ liệu mà các thành phần được điều chỉnh tăng hoặc giảm sao cho tổng của chúng bằng một hằng số xác định.

A form of data normalization where the components are adjusted up or down so that their sum equals a specific constant.

这是一种数据调整方式,使各组成部分根据需要上下调整,确保它们的总和等于某一特定的常数。

Ví dụ