Bản dịch của từ Construction daily report trong tiếng Việt
Construction daily report
Noun [U/C]

Construction daily report (Noun)
kənstɹˈʌkʃən dˈeɪli ɹipˈɔɹt
kənstɹˈʌkʃən dˈeɪli ɹipˈɔɹt
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Một tóm tắt về các sự cố, giờ làm việc và vật liệu được sử dụng trong một ngày cụ thể của một dự án xây dựng.
A summary of incidents, labor hours, and materials used during a particular day on a construction project.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Construction daily report
Không có idiom phù hợp