contagion
Noun
contagion (Noun)
/kntˈeɪdʒn/
/kntˈeɪdʒn/
AI
Ví dụ
Sự lây lan nhanh chóng qua các con phố đông đúc.The contagion spread rapidly through the crowded city streets.
Tránh tiếp xúc vật lý có thể ngăn chặn sự lây lan trong các buổi gặp gỡ xã hội.Avoiding physical contact can help prevent contagion in social gatherings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "contagion" mang ý nghĩa chỉ sự lây lan của bệnh tật hoặc cảm xúc từ một cá nhân sang cá nhân khác. Trong y học, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả quá trình lây bệnh qua tiếp xúc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "contagion" được sử dụng tương tự nhau cả về mặt viết và phát âm, không có sự khác biệt đáng kể trong ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, một vài sắc thái có thể khác nhau trong ngữ cảnh văn hóa và y tế.