contagiously
Adverb
contagiously (Adverb)
/kntˈeɪdʒəsli/
/kntˈeɪdʒəsli/
AI
Ví dụ
Tiếng cười của cô ấy vui vẻ lây lan trong sự kiện xã hội tuần trước.Her laughter was contagiously joyful during the social event last week.
Sự nhiệt tình của anh ấy với việc tình nguyện không lây lan cho người khác.His enthusiasm for volunteering is not contagiously inspiring to others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "contagiously" là trạng từ có nguồn gốc từ tính từ "contagious", nghĩa là "lây lan", "truyền nhiễm". Nó thường được dùng để chỉ hình thức lây lan của một căn bệnh hoặc cảm xúc từ người này sang người khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "contagiously" có cách viết và phát âm tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh xã hội hoặc y tế để mô tả sự truyền nhiễm hoặc ảnh hưởng.