Bản dịch của từ Contain my excitement trong tiếng Việt

Contain my excitement

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contain my excitement(Verb)

kəntˈeɪn mˈaɪ ɨksˈaɪtmənt
kəntˈeɪn mˈaɪ ɨksˈaɪtmənt
01

Giữ gìn trong một phạm vi hay khu vực nhất định.

To contain within a specific volume or area.

为了保持某一特定体积或区域内的状态。

Ví dụ
02

Kiểm soát hoặc hạn chế điều gì đó, chẳng hạn như cảm xúc hay những cảm xúc khác.

To control or limit something, such as emotions or feelings.

控制或限制某事,比如情绪或感情。

Ví dụ
03

Là một thành phần hoặc phần của cái gì đó.

To have as a component or part.

作为组成部分或部分存在

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh