Bản dịch của từ Contemplative books trong tiếng Việt

Contemplative books

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contemplative books(Noun)

kəntˈɛmplətˌɪv bˈʊks
ˌkɑnˈtɛmpɫətɪv ˈbʊks
01

Những cuốn sách khuyến khích suy ngẫm hoặc thiền định về các chủ đề triết học hoặc tâm linh

Books that encourage contemplation or meditation on philosophical or spiritual topics.

这些书鼓励人们反思或冥想关于哲学或灵性主题的话题。

Ví dụ
02

Một cuốn sách khiến người đọc phải suy nghĩ sâu sắc hoặc tự vấn chính mình

A book that makes readers reflect deeply.

一本引人深思、让读者沉浸于反思的书

Ví dụ
03

Văn học khiến người đọc phải suy ngẫm và cân nhắc kỹ lưỡng về nội dung

Literature encourages deep reflection and thoughtful examination.

文学激发人们反思与深度思考的能力。

Ví dụ