Bản dịch của từ Contextual factors trong tiếng Việt
Contextual factors

Contextual factors(Noun)
Những yếu tố có thể ảnh hưởng đến ý nghĩa hoặc tầm quan trọng của một tình huống cụ thể.
Factors that can influence the meaning or significance of a particular situation.
可能影响特定情境意义或重要性的因素
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Yếu tố ngữ cảnh là các biến số và điều kiện xã hội, văn hóa, lịch sử ảnh hưởng đến cách thức mà thông tin được hiểu và diễn giải. Chúng bao gồm các yếu tố như nơi chốn, thời điểm và đặc điểm của người tham gia giao tiếp. Trong nghiên cứu ngôn ngữ, việc phân tích các yếu tố ngữ cảnh là thiết yếu để hiểu rõ không chỉ nội dung mà còn sự tác động qua lại giữa người nói và người nghe, từ đó làm phong phú thêm hiểu biết về giao tiếp và ngữ nghĩa.
Yếu tố ngữ cảnh là các biến số và điều kiện xã hội, văn hóa, lịch sử ảnh hưởng đến cách thức mà thông tin được hiểu và diễn giải. Chúng bao gồm các yếu tố như nơi chốn, thời điểm và đặc điểm của người tham gia giao tiếp. Trong nghiên cứu ngôn ngữ, việc phân tích các yếu tố ngữ cảnh là thiết yếu để hiểu rõ không chỉ nội dung mà còn sự tác động qua lại giữa người nói và người nghe, từ đó làm phong phú thêm hiểu biết về giao tiếp và ngữ nghĩa.
