Anh - Việt

Bản dịch của từ Contingencies trong tiếng Việt

contingencies

Noun

contingencies (Noun)

/kˈɒntɪndʒənsiz/
/ˈkɑntɪndʒənsiz/
AI

Nghĩa 01 · Các sự kiện hoặc điều kiện có thể xảy ra trong tương lai, đặc biệt là những điều không mong đợi hoặc không chắc chắn.

Các sự kiện hoặc điều kiện có thể xảy ra trong tương lai, đặc biệt là những điều không mong đợi hoặc không chắc chắn.

Events or conditions that may happen in the future especially those that are unexpected or uncertain

Ví dụ
Maya đã lập kế hoạch cho các chương trình xã hội trước những tình huống bất ngờ như di cư sau lũ.Maya planned social programs for contingencies like sudden migration after floods.
Ngân sách thành phố không bỏ qua những tình huống bất ngờ khi quy hoạch nhà ở xã hội.The city budget does not ignore contingencies during public housing planning.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Sự dự phòng cho khả năng thay đổi hoặc vấn đề trong tương lai.

Sự dự phòng cho khả năng thay đổi hoặc vấn đề trong tương lai.

A provision for the possibility of future changes or problems

Ví dụ
Maria đã đưa ra các phương án dự phòng cho 2.000 người thất nghiệp trong bài luận chính sách xã hội.Maria included contingencies for 2,000 jobless people in her social policy essay.
Chương trình xã hội của David không có phương án ứng phó với làn sóng di cư bất ngờ sau lũ lụt năm 2024.David's social program had no contingencies for sudden migration after 2024 floods.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Các chi phí hoặc tình huống bất ngờ phải được lên kế hoạch trước.

Các chi phí hoặc tình huống bất ngờ phải được lên kế hoạch trước.

Unexpected expenses or situations that must be planned for

Ví dụ
Ngân sách dự án xã hội của Maria gồm các khoản dự phòng cho chi phí y tế bất ngờ.Maria’s social project budget includes contingencies for unexpected medical costs.
Ngân sách sự kiện cộng đồng của chúng tôi không có khoản dự phòng cho việc sửa địa điểm đột xuất.Our community event budget has no contingencies for sudden venue repairs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh